into the bargain

into the bargain

He bought the car and got a free warranty into the bargain.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng từ):
- Thêm vào đó, ngoài ra, hơn thế nữa: "into the bargain" được dùng để nhấn mạnh một điều đó xảy ra hoặc được thêm vào như một phần bổ sung, thường bất ngờ hoặc không mong đợi, vượt ra ngoài những đã được đề cập trước đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta còn mất cả vợ vào thêm vào đó.)
  • (Chiếc xe rẻ, còn đáng tin cậy ngoài ra.)
  • ( ấy được thăng chức còn được tăng lương hơn thế nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "into the bargain" thường đứngcuối câu hoặc sau động từ chính, nhấn mạnh yếu tố bổ sung.
  • Có thể thay thế bằng cụm "as well" hoặc "in addition", nhưng "into the bargain" mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (danh từ): món hời, thỏa thuận.
    • This jacket was a real bargain. (Chiếc áo khoác này đúng một món hời.)
  • Bargain (động từ): mặc cả, thương lượng.
    • She bargained with the seller for a lower price. ( ấy mặc cả với người bán để giá thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • In addition: thêm vào đó.
  • Besides: ngoài ra.
  • Furthermore: hơn nữa (trang trọng).
  • As well: cũng vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bargain for/on: mong đợi, dự tính (thường dùng trong phủ định).
    • I didn't bargain for such a heavy rain. (Tôi không mong đợi trận mưa lớn như vậy.)
  • Bargain away: đánh đổi, từ bỏ (để đạt được điều ).
    • He bargained away his freedom for wealth. (Anh ta đánh đổi tự do của mình để lấy sự giàu có.)
Thành ngữ liên quan
  • Into the bargain một thành ngữ cố định, không biến thể khác. Không nhầm lẫn với "bargain" đơn lẻ.